Chi phí
Giá sấy gia công tính thế nào
Xưởng không treo bảng giá cố định, vì cùng một chữ “sấy xoài” có thể là bốn mức giá khác nhau. Trang này giải thích đủ để anh chị tự ước lượng trước khi gọi, và tự kiểm tra báo giá của bất kỳ đơn vị nào.
- Theo kg thành phẩm
- Đơn vị tính của mọi báo giá
- 5 yếu tố
- Quyết định đơn giá
- 24 giờ
- Thời gian báo giá sau khi nhận mẫu
- Theo bậc
- Giá giảm dần theo sản lượng
Đơn vị tính
Vì sao tính theo ki-lô-gam thành phẩm
Mọi báo giá của xưởng tính theo ki-lô-gam thành phẩm — khối lượng hàng khô sau khi đã đóng gói, không phải khối lượng nguyên liệu tươi đưa vào.
Lý do rất thực tế. Mười ki-lô-gam dâu tươi cho khoảng một ki-lô-gam dâu sấy thăng hoa. Nếu báo giá theo nguyên liệu vào, anh chị phải tự quy đổi mới biết giá vốn một ki-lô-gam hàng bán được. Tính theo thành phẩm thì con số trong báo giá đi thẳng vào bảng giá thành của anh chị.
Khi so giá giữa các đơn vị, đây là câu hỏi đầu tiên nên hỏi: báo theo nguyên liệu vào hay theo thành phẩm ra. Hai con số này có thể chênh nhau tới mười lần với trái cây mọng nước, và đó là chỗ dễ hiểu nhầm nhất.
Ngoại lệ là nhóm hạt và nông sản khô, nơi hao hụt chỉ là phần nước dư. Với nhóm này xưởng có thể báo theo tấn nguyên liệu vào, và ghi rõ trong hợp đồng.
Năm yếu tố
Những gì quyết định đơn giá
| Yếu tố | Đo bằng gì | Ảnh hưởng thế nào |
|---|---|---|
| Công nghệ sấy | Thăng hoa, sấy lạnh hay sấy nóng | Mẻ thăng hoa 18–36 giờ với máy nén lạnh và bơm chân không chạy liên tục; mẻ sấy nóng 6 giờ |
| Tỉ lệ hao hụt | Khối lượng thành phẩm trên khối lượng nguyên liệu | Nguyên liệu càng nhiều nước, giá mỗi ki-lô-gam thành phẩm càng cao |
| Mức độ sơ chế | Rửa, gọt, thái lát, bỏ hạt, chần, ướp | Khách tự sơ chế thì chỉ trả tiền công sấy |
| Quy cách đóng gói | Loại bao bì, số gói, gói hút ẩm, in date | Chia gói 50 gam tốn công gấp nhiều lần chia gói 1 ki-lô-gam |
| Sản lượng cả đợt | Một mẻ lẻ hay chạy đều hàng tháng | Chi phí điện một mẻ gần như không đổi dù khay đầy hay vơi |
Khi hỏi giá, con số hữu ích nhất anh chị đưa cho xưởng không phải tổng khối lượng mà là: loại nguyên liệu, kiểu thành phẩm mong muốn, số gói và quy cách mỗi gói.
Hao hụt
Một ki-lô-gam nguyên liệu ra bao nhiêu thành phẩm
Tỉ lệ hao hụt là con số khiến nhiều khách bất ngờ nhất, nên đây là dải điển hình của ngành để anh chị hình dung trước.
| Nhóm nguyên liệu | Khối lượng còn lại | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trái cây mọng nước | 8 – 12 % | Mười ki-lô-gam dâu tươi cho khoảng một ki-lô-gam thành phẩm |
| Trái cây ít nước, nhiều xơ | 15 – 25 % | Mít, chuối |
| Rau lá | 5 – 10 % | Hao nhiều nhất trong các nhóm |
| Củ và rau củ | 10 – 20 % | Bí đỏ, cà rốt, khoai |
| Hoa và trà hoa | 8 – 15 % | Nhẹ so với thể tích nên thường tính theo mẻ |
| Thịt và thuỷ sản | 20 – 35 % | Tuỳ độ ẩm đích của thành phẩm |
| Dược liệu tươi | 12 – 18 % | Tuỳ dạng sợi, lát hay củ |
| Hạt và củ khô sẵn | 75 – 90 % | Ngô, đỗ tương chỉ mất phần nước dư |
Dải điển hình của ngànhKhoảng làm việc thông dụng, không phải số đo của một lô cụ thể.
Tự ước lượng
Ba bước tự tính giá vốn trước khi gọi
Anh chị có thể tự ước lượng giá vốn một ki-lô-gam thành phẩm trước khi gọi, bằng ba bước.
- Quy đổi nguyên liệu. Lấy giá một ki-lô-gam nguyên liệu tươi chia cho tỉ lệ còn lại ở bảng trên. Ví dụ dâu 60 nghìn một ki-lô-gam, tỉ lệ còn 10 %, thì riêng phần nguyên liệu đã là 600 nghìn cho một ki-lô-gam thành phẩm.
- Cộng công gia công. Đây là phần xưởng báo, phụ thuộc năm yếu tố ở trên.
- Cộng bao bì và vận chuyển. Với hàng thăng hoa, bao bì kín khí chiếm phần không nhỏ. Xem dịch vụ đóng gói.
Bước một thường đã cho anh chị biết sản phẩm có khả thi hay không, trước cả khi hỏi giá gia công. Nếu riêng phần nguyên liệu đã vượt giá bán dự kiến thì bài toán nằm ở nguyên liệu chứ không ở khâu sấy.
Cách rẻ nhất để có con số thật vẫn là gửi 200–500 gam mẫu: xưởng chạy thử, cân hao hụt và báo giá theo đúng lô hàng đó trong vòng 24 giờ.
Nói thẳng
Khi nào thuê gia công rẻ hơn tự mua máy
| Tiêu chí | Thuê sấy gia công | Tự đầu tư máy |
|---|---|---|
| Sản lượng | Dưới 20 tấn nguyên liệu mỗi năm, hoặc mùa vụ dồn vào vài tháng | Trên 50 tấn mỗi năm và chạy đều quanh năm |
| Vốn ban đầu | Không có. Trả theo mẻ đã chạy | Một máy thăng hoa 100 kg/mẻ tốn vài tỉ đồng chưa kể nhà xưởng |
| Thử nghiệm | Đổi công nghệ, đổi thông số giữa các mẻ mà không mất gì | Đã mua máy nào thì gắn với công nghệ đó |
| Vận hành | Xưởng lo nhân sự, điện, bảo trì, hồ sơ | Phải có kỹ thuật viên và lịch bảo trì riêng |
| Giá mỗi ki-lô-gam | Cao hơn khi sản lượng lớn | Rẻ dần khi máy chạy đủ công suất |
Bảng này có ích thật sự khi anh chị đã biết sản lượng cả năm. Nếu chưa, cứ gửi mẫu chạy thử một mẻ rồi tính lại — chi phí một mẻ thử thấp hơn nhiều so với mua nhầm máy.
Hỏi đáp
Câu hỏi về giá
Vì sao xưởng không công bố bảng giá cụ thể?
Vì một bảng giá cụ thể cho ngành này sẽ sai với gần như mọi đơn. Cùng là sấy xoài, khách muốn miếng dẻo hay giòn xốp, tự sơ chế hay giao nguyên quả, đóng túi zip hay hút chân không đã là bốn mức giá khác nhau.
Giá có giảm khi đặt số lượng lớn không?
Có. Chi phí điện của một mẻ gần như không đổi dù khay đầy hay vơi, nên mẻ đầy luôn rẻ hơn trên mỗi ki-lô-gam. Đặt đều hàng tháng còn giúp xưởng xếp lịch máy và giảm thêm theo bậc.
Phí mẻ thử bao nhiêu?
Tuỳ công nghệ, và thường được trừ vào đơn hàng đầu tiên. Đây là khoản rẻ nhất trong cả quá trình so với rủi ro đặt cả tấn rồi mới biết không đạt.
Báo giá của xưởng đã gồm bao bì chưa?
Tuỳ. Anh chị tự cấp bao bì thì xưởng chỉ tính công đóng gói; nhờ xưởng mua hộ thì cộng giá bao bì theo hoá đơn. Điều này được ghi rõ trong báo giá.
Tôi so giá với nơi khác thì nên hỏi gì?
Ba câu: báo theo nguyên liệu vào hay thành phẩm ra, đã gồm bao bì và đóng gói chưa, và có phiếu ghi thông số từng mẻ không. Ba câu này làm rõ gần hết chênh lệch giữa các báo giá.
Bảng giá sấy thăng hoa và giá sấy lạnh chênh nhau bao nhiêu?
Chi phí sấy gia công bằng thăng hoa thường cao gấp vài lần sấy lạnh cho cùng một khối lượng, vì mẻ dài hơn và máy tốn điện hơn. Xưởng không treo bảng giá sấy thăng hoa cố định; đơn giá sấy theo mẻ phụ thuộc vào loại nguyên liệu, độ ẩm đích và sản lượng, nên chỉ chốt được sau mẻ thử.
Gửi mẫu để nhận con số thật
Gửi 200–500 g mẫu kèm yêu cầu về độ ẩm, màu và quy cách đóng gói. Xưởng sấy thử, gửi lại ảnh thành phẩm và bảng giá theo mẻ.
