Năng lực
Ba dây chuyền sấy trong cùng một nhà máy
Trang này ghi lại những gì xưởng làm được và những gì chưa, để anh chị đối chiếu trước khi gửi hàng thay vì phải hỏi từng câu qua điện thoại.
- 3 công nghệ
- Thăng hoa, sấy lạnh, sấy nóng
- −40 đến 80 °C
- Dải nhiệt độ toàn nhà máy
- 2 – 15 %
- Dải độ ẩm thành phẩm
- 4 – 36 giờ
- Thời gian một mẻ
Dây chuyền
Ba dây chuyền và dải làm việc của từng cái
Bấm vào từng công nghệ để xem thông số đầy đủ và những hạn chế của nó.
Sấy thăng hoa
Đông lạnh sâu rồi rút ẩm trong chân không, giữ gần như trọn hình dáng và hoạt chất.
| Nhiệt độ | −40 °C rồi nâng dần lên 30 °C |
|---|---|
| Độ ẩm còn lại | 2 – 4 % |
| Giữ màu, hương | Gần như nguyên vẹn |
| Thời gian mẻ | 18 – 36 giờ |
Chi phí tương đối
Hợp vớiDược liệu, sầu riêng, tổ yến, sữa mẹ, món ăn liền
Xem chi tiết sấy thăng hoaSấy lạnh
Bơm nhiệt thổi không khí khô ở nhiệt độ thấp, giữ màu và hương ở mức chi phí vừa phải.
| Nhiệt độ | 35 – 50 °C |
|---|---|
| Độ ẩm còn lại | 5 – 8 % |
| Giữ màu, hương | Giữ tốt, màu sẫm nhẹ |
| Thời gian mẻ | 8 – 20 giờ |
Chi phí tương đối
Hợp vớiTrái cây lát, trà hoa, rau gia vị, hải sản
Xem chi tiết sấy lạnhSấy nóng
Đối lưu khí nóng, rẻ và nhanh nhất, hợp nguyên liệu không cần giữ màu hay hoạt chất.
| Nhiệt độ | 55 – 80 °C |
|---|---|
| Độ ẩm còn lại | 8 – 12 % |
| Giữ màu, hương | Màu sẫm, hương giảm rõ |
| Thời gian mẻ | 4 – 12 giờ |
Chi phí tương đối
Hợp vớiNgô, đỗ tương, sắn, dăm gỗ, thức ăn chăn nuôi
Xem chi tiết sấy nóngCông đoạn
Xưởng nhận trọn gói từ sơ chế tới đóng gói
| Công đoạn | Xưởng làm được gì | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiếp nhận và phân loại | Cân trước mặt khách hoặc theo phiếu giao, loại phần không đạt | Con số cân vào là mốc đầu tiên trên phiếu sấy |
| Sơ chế | Rửa, gọt, thái lát, bỏ hạt, chần chống nâu, xé sợi | Khách tự sơ chế thì giá gia công thấp hơn |
| Cấp đông sâu | Xuống khoảng −40 °C, giữ tới khi lõi đông hoàn toàn | Bước bắt buộc trước khi thăng hoa; rút ngắn là hỏng cả mẻ |
| Sấy | Ba công nghệ chạy song song trong cùng nhà máy | Đổi công nghệ giữa chừng không phải chuyển hàng đi nơi khác |
| Kiểm ẩm | Máy đo ẩm, đo tại lõi phần dày nhất | Đo ở rìa luôn cho kết quả đẹp hơn thực tế |
| Đóng gói | Túi zip, nhôm ghép, hút chân không, hộp, lọ, bao lớn | Kèm định lượng, gói hút ẩm, dán nhãn và in date |
| Giao hàng | Toàn quốc qua đơn vị vận chuyển, kèm phiếu sấy | Hàng giòn đóng hộp cứng có đệm |
Chi tiết khâu cuối nằm ở trang dịch vụ đóng gói.
Nhóm nguyên liệu
Năm nhóm đã có hồ sơ sấy
Năm nhóm nguyên liệu xưởng chạy thường xuyên, mỗi nhóm có một trang riêng ghi thông số và danh sách nguyên liệu đã sấy thực tế.
| Nhóm | Số hồ sơ đã có | Đặc điểm vận hành |
|---|---|---|
| Trái cây | 20 hồ sơ | Thăng hoa cho hàng giòn xốp, sấy lạnh cho hàng dẻo |
| Nông sản và thực phẩm | 34 hồ sơ | Rộng nhất: rau củ, hạt, nấm, gia vị, thịt, món ăn liền |
| Dược liệu | 4 hồ sơ | Chủ yếu thăng hoa, ngưỡng nhiệt dưới 35 °C |
| Hoa và trà | 4 hồ sơ | Xếp một lớp, nhiệt dưới 40 °C |
| Hải sản | 1 hồ sơ | Lịch riêng, khay riêng, buồng vệ sinh trước và sau mẻ |
Nguyên liệu ngoài năm nhóm này xưởng vẫn nhận đánh giá — gửi 200 gam mẫu, xưởng chạy thử rồi trả lời có sấy được không và bằng công nghệ nào.
Giới hạn
Vì sao trang này không đăng con số công suất
Đây là phần khách hay hỏi nhất và cũng là phần xưởng trả lời dè dặt nhất.
Công suất từng dây chuyền
Trang này không đăng số mẻ mỗi tháng hay công suất từng máy. Lý do: một con số công suất chỉ có nghĩa khi gắn với loại nguyên liệu, độ dày lát và độ ẩm đích cụ thể. Cùng một máy, mẻ ngô sấy nóng 6 giờ và mẻ sầu riêng thăng hoa 36 giờ cho hai con số cách nhau rất xa.
Khi anh chị đã có sản lượng dự kiến và loại nguyên liệu, xưởng trả lời được cụ thể: mỗi tháng chạy được bao nhiêu cho lô của anh chị, và lịch còn trống khi nào.
Vào mùa vụ
Ba tuần chính vụ vải hoặc nhãn là lúc máy kín lịch nhất. Khách có cam kết sản lượng được xếp lịch trước; khách đặt khi hàng đã về thì theo hàng đợi. Xem hợp tác gia công dài hạn.
Nói thẳng
Những việc xưởng không nhận
- Kiểm nghiệm và công bố sản phẩm. Xưởng cấp phiếu sấy ghi thông số đã chạy; kiểm nghiệm hoạt chất, vi sinh và kim loại nặng do đơn vị độc lập thực hiện.
- Vắc xin, sinh phẩm, thuốc tiêm. Cần nhà máy đạt GMP dược phẩm với phòng sạch.
- Thu mua nguyên liệu hộ và bao tiêu đầu ra.
- Thiết kế nhãn và làm hồ sơ pháp lý thay cho khách.
- Nguyên liệu không rõ nguồn gốc hoặc lẫn tạp chất kim loại, hoá chất công nghiệp.
Về chứng nhận: xưởng không liệt kê ở đây những giấy tờ mình chưa được cấp. Anh chị cần hồ sơ cụ thể cho lô hàng thì gọi trước để xưởng cho biết hiện có gì và giấy tờ nào phải do bên thứ ba cấp. Cách xưởng kiểm soát vệ sinh nằm ở trang vệ sinh và an toàn thực phẩm.
Hỏi đáp
Câu hỏi về năng lực
Một tháng xưởng chạy được bao nhiêu tấn?
Câu trả lời phụ thuộc loại nguyên liệu và công nghệ, vì một mẻ sấy nóng 6 giờ và một mẻ thăng hoa 36 giờ chiếm lượng máy rất khác nhau. Anh chị cho biết nguyên liệu và sản lượng dự kiến, xưởng trả lời cụ thể cho trường hợp đó.
Xưởng có chứng nhận gì?
Gọi để xưởng cho biết hiện có những giấy tờ nào. Trang này không liệt kê chứng nhận, vì chỉ nên nêu những gì có bản gốc đối chiếu được.
Tôi cần cả sơ chế lẫn đóng gói, xưởng làm trọn gói được không?
Được. Xưởng nhận từ khâu sơ chế tới khâu đóng gói và dán nhãn. Khách tự sơ chế thì giá gia công thấp hơn, nhưng chỉ nên làm nếu có điều kiện giữ lạnh và chuyển trong ngày.
Nguyên liệu của tôi chưa có trong danh sách thì sao?
Gửi 200 đến 500 gam mẫu. Xưởng chạy thử rồi trả lời có sấy được không, bằng công nghệ nào, hao hụt bao nhiêu — và nếu không nên sấy thì cũng nói rõ vì sao.
Năng lực sấy gia công của xưởng tới đâu?
Nhà máy chạy ba dây chuyền song song. Công suất sấy thăng hoa tính theo số khay và số giờ máy, nên sản lượng một tuần phụ thuộc vào loại nguyên liệu chứ không phải một con số cố định. Máy sấy thăng hoa công nghiệp ở đây chạy mẻ từ 18 tới 36 giờ, còn dây chuyền sấy nóng quay vòng 4 tới 12 giờ.
Gửi mẫu để xưởng đánh giá nguyên liệu
Gửi 200–500 g mẫu kèm yêu cầu về độ ẩm, màu và quy cách đóng gói. Xưởng sấy thử, gửi lại ảnh thành phẩm và bảng giá theo mẻ.
